大鍵琴

dà jiàn qín đại kiện cầm

Hán Việt: đại kiện cầm · Pinyin: dà jiàn qín

Tổng quan

đàn harpsichord

Cấu tạo: (đại) + (kiện) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn harpsichord

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。一種古代鋼琴。外形類似現代的平臺鋼琴,其發聲方式乃利用機械裝置撥動琴弦,而非用機械敲擊的方法。音色清晰響亮,但音持續不長。十八世紀後漸為鋼琴所取代。

Eng

  • CC-CEDICT a harpsichord
  • Cihui a harpsichord