大鏟鞋 dà chǎn xié · đại sạn hài Hán Việt: đại sạn hài · Pinyin: dà chǎn xié Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鏟 (sạn) + 鞋 (hài)Pinyindà chǎn xiéHán Việtđại sạn hàiCấu tạo大 + 鏟 + 鞋 · đại + sạn + hài nghĩa thành phần: đại + sạn + hài