大鐮刀 dà lián dāo · đại liêm đao Hán Việt: đại liêm đao · Pinyin: dà lián dāo Tổng quan lưỡi hái Cấu tạo: 大 (đại) + 鐮 (liêm) + 刀 (đao)Pinyindà lián dāoHán Việtđại liêm đaoCấu tạo大 + 鐮 + 刀 · đại + liêm + đao nghĩa thành phần: đại + liêm + đao Nghĩa ViệtCihui lưỡi háiEngCC-CEDICT scytheCihui scythe