大鑼大鼓

dà luó dà gǔ đại la đại cổ

Hán Việt: đại la đại cổ · Pinyin: dà luó dà gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (la) + (đại) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.大肆敲鑼打鼓。形容大肆宣揚。如:「你這樣大鑼大鼓、宣揚自己得獎的榮耀,有點惹人厭煩。」 2.大張旗鼓。形容場面浩大。如:「他喜歡大鑼大鼓的辦活動,以顯示其財力雄厚。」