大釘般的 đại đinh bàn đích Hán Việt: đại đinh bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 釘 (đinh) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtđại đinh bàn đíchCấu tạo大 + 釘 + 般 + 的 · đại + đinh + bàn + đích nghĩa thành phần: đại + đinh + bàn + đích Nghĩa EngCihui spiky