大鐘寺 dà zhōng sì · đại chung tự Hán Việt: đại chung tự · Pinyin: dà zhōng sì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鐘 (chung) + 寺 (tự)Pinyindà zhōng sìHán Việtđại chung tựCấu tạo大 + 鐘 + 寺 · đại + chung + tự nghĩa thành phần: đại + chung + tự