大钱大物 đại tiễn đại vật Hán Việt: đại tiễn đại vật Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 钱 (tiễn) + 大 (đại) + 物 (vật)Hán Việtđại tiễn đại vậtCấu tạo大 + 钱 + 大 + 物 · đại + tiễn + đại + vật nghĩa thành phần: đại + tiễn + đại + vật