大鑼大鼓 dà luó dà gǔ · đại la đại cổ Hán Việt: đại la đại cổ · Pinyin: dà luó dà gǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鑼 (la) + 大 (đại) + 鼓 (cổ)Pinyindà luó dà gǔHán Việtđại la đại cổCấu tạo大 + 鑼 + 大 + 鼓 · đại + la + đại + cổ nghĩa thành phần: đại + la + đại + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容大肆宣扬。