大開大合

dà kāi dà hé đại khai đại hợp

Hán Việt: đại khai đại hợp · Pinyin: dà kāi dà hé

Tổng quan

(thành ngữ) có tầm vóc sử thi | rộng khắp

Cấu tạo: (đại) + (khai) + (đại) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) có tầm vóc sử thi | rộng khắp

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) epic in scope; wide-ranging
  • Cihui (idiom) epic in scope; wide-ranging