大開本 dài kāi běn · đại khai bổn Hán Việt: đại khai bổn · Pinyin: dài kāi běn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 開 (khai) + 本 (bổn)Pinyindài kāi běnHán Việtđại khai bổnCấu tạo大 + 開 + 本 · đại + khai + bổn nghĩa thành phần: đại + khai + bổn