大开静

đại khai tĩnh

Hán Việt: đại khai tĩnh

Tổng quan

đại khai tĩnh (術語)開靜有大小二種。見開靜條。☸

Cấu tạo: (đại) + (khai) + (tĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại khai tĩnh (術語)開靜有大小二種。見開靜條。☸