大開齋

dà kāi zhāi đại khai trai

Hán Việt: đại khai trai · Pinyin: dà kāi zhāi

Tổng quan

xem 開齋節|开斋节

Cấu tạo: (đại) + (khai) + (trai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 開齋節|开斋节

Eng

  • CC-CEDICT see 開齋節|开斋节[Kai1 zhai1 jie2]
  • Cihui see 開齋節|开斋节