大關節目

dà guān jié mù đại quan tiết mục

Hán Việt: đại quan tiết mục · Pinyin: dà guān jié mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (quan) + (tiết) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要或重要的部分。如:「當面對事情千頭萬緒時,必須把握大關節目,才能成功。」

Eng

  • Cihui 大關節目 àguān-jiémù n. <topo.> the main point/idea