大门头儿 đại môn đầu nhân Hán Việt: đại môn đầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 门 (môn) + 头 (đầu) + 儿 (nhân)Hán Việtđại môn đầu nhânCấu tạo大 + 门 + 头 + 儿 · đại + môn + đầu + nhân nghĩa thành phần: đại + môn + đầu + nhân