大门柱

đại môn trụ

Hán Việt: đại môn trụ

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 門 (môn) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cột cổng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi doorjamb

Eng

  • Cihui doorjamb

Từ liên quan

Gần nghĩa

大门 · 门柱 · 大門中 · 大門官 · 大門戶 · 大门口 · 大門頭兒 · 大门人口