门柱

mén zhùmôn trụ

Hán Việt: môn trụ · Pinyin: mén zhù

Tổng quan

cột cửa

Cấu tạo: 門 (môn) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cột cửa
  • Google Alex v6 trụ cửa
  • Tần suất từ cột cổng, hết sức bí mật, chỉ có ta biết với nhau (thể dục,thể thao) cột khung thành, cột gôn
  • Biên soạn 門柱 ménzhù n. doorpost

Eng

  • JMdict gatepost
  • JMdict pier
  • Cihui doorpost
  • Tần suất từ 門柱 ménzhù n. doorpost

Đức

  • Handedict Torpfosten (S, Sport)

ja

  • JMdict 門柱(もんちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱头 · 柱子 · 柱带 · 柱座