大閨女

dà guī nǚ đại khuê nữ

Hán Việt: đại khuê nữ · Pinyin: dà guī nǚ

Tổng quan

khuê nữ: cô gái chưa chồng/con gái lớn

Cấu tạo: (đại) + (khuê) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuê nữ: cô gái chưa chồng/con gái lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未婚女青年; 长女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未婚女青年。 2.长女。

Eng

  • Cihui 大閨女 àguīnü n. 1. unmarried young woman 2. the oldest daughter M:ge/míng/²wèi