大阪城

dà bǎn chéngđại phản thành

Hán Việt: đại phản thành · Pinyin: dà bǎn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 阪 (phản) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành Osaka

Đức

  • Handedict Schloss von Osaka (jap.: Ōsaka-jō) (Eig, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大阪府 · 大阪烧 · 大阪 · 大阪市 · 大阪燒 · 大阪站 · 大阪大学 · 大阪樱花