大阪城 dà bǎn chéng · đại phản thành Hán Việt: đại phản thành · Pinyin: dà bǎn chéng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阪 (phản) + 城 (thành)Pinyindà bǎn chéngHán Việtđại phản thànhCấu tạo大 + 阪 + 城 · đại + phản + thành nghĩa thành phần: đại + phản + thành