大阪市 dà bǎn shì · đại phản thị Hán Việt: đại phản thị · Pinyin: dà bǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阪 (phản) + 市 (thị)Pinyindà bǎn shìHán Việtđại phản thịCấu tạo大 + 阪 + 市 · đại + phản + thị nghĩa thành phần: đại + phản + thị