大阪站 dà bǎn zhàn · đại phản trạm Hán Việt: đại phản trạm · Pinyin: dà bǎn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阪 (phản) + 站 (trạm)Pinyindà bǎn zhànHán Việtđại phản trạmCấu tạo大 + 阪 + 站 · đại + phản + trạm nghĩa thành phần: đại + phản + trạm