大阪站

dà bǎn zhànđại phản trạm

Hán Việt: đại phản trạm · Pinyin: dà bǎn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 阪 (phản) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ga Osaka

Đức

  • Handedict Bahnhof Ōsaka

Từ liên quan

Gần nghĩa

大阪府 · 大阪烧 · 大阪 · 大阪城 · 大阪市 · 大阪燒 · 大阪大学 · 大阪樱花