大陰唇 dài yīn chún · đại âm thần Hán Việt: đại âm thần · Pinyin: dài yīn chún Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陰 (âm) + 唇 (thần)Pinyindài yīn chúnHán Việtđại âm thầnCấu tạo大 + 陰 + 唇 · đại + âm + thần nghĩa thành phần: đại + âm + thần Nghĩa EngCihui labia majorajaJMdict labia majora