大阵仗 đại trận trượng Hán Việt: đại trận trượng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阵 (trận) + 仗 (trượng)Hán Việtđại trận trượngCấu tạo大 + 阵 + 仗 · đại + trận + trượng nghĩa thành phần: đại + trận + trượng