大陆坡

dà lù pōđại lục pha

Hán Việt: đại lục pha · Pinyin: dà lù pō

Tổng quan

dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸邊緣的一部分。大陸棚以下、大陸隆起以上的區域,水深約從二百公尺到三、四千公尺,平均坡度約三至六度。也稱為「大陸斜坡」。

Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 坡 (pha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sườn lục địa
  • Tần suất từ dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸邊緣的一部分。大陸棚以下、大陸隆起以上的區域,水深約從二百公尺到三、四千公尺,平均坡度約三至六度。也稱為「大陸斜坡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 。

Eng

  • Cihui continental slope (boundary of continental shelf)
  • Tần suất từ continental slope (boundary of continental shelf)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大陆块 · 大陆妹 · 大陆客 · 大陆岛 · 大陆度 · 大陆性 · 大陆架 · 大陆棚