大陆棚

đại lục bằng

Hán Việt: đại lục bằng

Tổng quan

thềm lục địa

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸邊緣的一部分,為陸地向海的延伸,通常指水深二百公尺以內的海床。坡度平緩,平均坡度約為一比一千。也稱為「大陸架」、「大陸礁層」、「陸棚」、「陸架」。

Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 棚 (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thềm lục địa
  • Tần suất từ thềm lục địa
  • Biên soạn continental shelf

Eng

  • Cihui 大陸棚 àlùpéng n. continental shelf
  • Tần suất từ n. continental shelf

Từ liên quan

Gần nghĩa

大陆块 · 大陆坡 · 大陆妹 · 大陆客 · 大陆岛 · 大陆度 · 大陆性 · 大陆架