大陸熱 đại lục nhiệt Hán Việt: đại lục nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 熱 (nhiệt)Hán Việtđại lục nhiệtCấu tạo大 + 陸 + 熱 · đại + lục + nhiệt nghĩa thành phần: đại + lục + nhiệt Nghĩa EngCihui 大陸熱 àlùrè n. mainland rush (of visitors from Taiwan)