大陆间的 đại lục gian đích Hán Việt: đại lục gian đích Tổng quan (thuộc) các đại châu; giữa các đại châu Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtđại lục gian đíchTừ loạitínhCấu tạo大 + 陸 + 間 + 的 · đại + lục + gian + đích nghĩa thành phần: đại + lục + gian + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liên lục địaMainlandKaggle Zh-Vi intercontinental Từ liên quan Gần nghĩa大陆主义 · 大陆漂移 · 大陆块 · 大陆坡 · 大陆妹 · 大陆客 · 大陆岛 · 大陆度