大陆客

dà lù kèđại lục khách

Hán Việt: đại lục khách · Pinyin: dà lù kè

Tổng quan

(Đài Loan) khách du lịch từ Trung Quốc đại lục

新华 · Tân Hoa Đại lục

稱來自中國大陸的遊客。簡稱「陸客」。

Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhập cư bất hợp pháp từ Trung Quốc đại lục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱來自中國大陸的遊客。簡稱「陸客」。

Eng

  • Cihui (Tw) tourist from mainland China/illegal immigrant from mainland China

Từ liên quan

Gần nghĩa

大陆块 · 大陆坡 · 大陆妹 · 大陆岛 · 大陆度 · 大陆性 · 大陆架 · 大陆棚