大阵仗 đại trận trượng Hán Việt: đại trận trượng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阵 (trận) + 仗 (trượng)Hán Việtđại trận trượngCấu tạo大 + 阵 + 仗 · đại + trận + trượng nghĩa thành phần: đại + trận + trượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大場面。《紅樓夢》第七回:「他生的腼腆,沒見過大陣仗兒,嬸子見了沒的生氣。」