大陸人 dà lù rén · đại lục nhân Hán Việt: đại lục nhân · Pinyin: dà lù rén Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 人 (nhân)Pinyindà lù rénHán Việtđại lục nhânCấu tạo大 + 陸 + 人 · đại + lục + nhân nghĩa thành phần: đại + lục + nhân Nghĩa EngCihui mainlander