大陸性

dà lù xìng đại lục tính

Hán Việt: đại lục tính · Pinyin: dà lù xìng

Tổng quan

thuộc về lục địa | mang tính chất lục địa

Cấu tạo: (đại) + (lục) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc về lục địa | mang tính chất lục địa

Eng

  • CC-CEDICT continental
  • Cihui continental

ja

  • JMdict continental|continentality