大陸架

dà lù jià đại lục giá

Hán Việt: đại lục giá · Pinyin: dà lù jià

Tổng quan

thềm lục địa

Cấu tạo: (đại) + (lục) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thềm lục địa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸邊緣的一部分,為陸地向海的延伸,通常指水深二百公尺以內的海床。坡度平緩,平均坡度約為一比一千。也稱為「大陸棚」、「大陸礁層」、「陸棚」、「陸架」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大陆从海岸向外延伸,开头坡度较缓,相隔一段距离后,坡度突然加大,直达深海底。坡度较缓的部分叫大陆架,坡度较大的部分叫大陆坡。

Eng

  • CC-CEDICT continental shelf
  • Cihui continental shelf