大陸核 đại lục hạch Hán Việt: đại lục hạch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 核 (hạch)Hán Việtđại lục hạchCấu tạo大 + 陸 + 核 · đại + lục + hạch nghĩa thành phần: đại + lục + hạch Nghĩa EngCihui cratogene