大陸派 đại lục phái Hán Việt: đại lục phái Tổng quan xem continental Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 派 (phái)Hán Việtđại lục pháiCấu tạo大 + 陸 + 派 · đại + lục + phái nghĩa thành phần: đại + lục + phái Nghĩa ViệtCihui xem continental