大隅石 đại ngung thạch Hán Việt: đại ngung thạch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 隅 (ngung) + 石 (thạch)Hán Việtđại ngung thạchCấu tạo大 + 隅 + 石 · đại + ngung + thạch nghĩa thành phần: đại + ngung + thạch Nghĩa EngCihui osumilitejaJMdict osumilite