大階段 đại giai đoạn Hán Việt: đại giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việtđại giai đoạnCấu tạo大 + 階 + 段 · đại + giai + đoạn nghĩa thành phần: đại + giai + đoạn Nghĩa EngCihui megastage