大隔壁 đại cách bích Hán Việt: đại cách bích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 隔 (cách) + 壁 (bích)Hán Việtđại cách bíchCấu tạo大 + 隔 + 壁 · đại + cách + bích nghĩa thành phần: đại + cách + bích Nghĩa EngCihui macroseptum