大雄佛 dà xióng fú · đại hùng phật Hán Việt: đại hùng phật · Pinyin: dà xióng fú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 雄 (hùng) + 佛 (phật)Pinyindà xióng fúHán Việtđại hùng phậtCấu tạo大 + 雄 + 佛 · đại + hùng + phật nghĩa thành phần: đại + hùng + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称释迦牟尼。Tân Hoa Tự Điển 1.称释迦牟尼。