大雅扶輪

dà yǎ úf lún đại nhã phù luân

Hán Việt: đại nhã phù luân · Pinyin: dà yǎ úf lún

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nhã) + (phù) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大雅:《诗经》中的一部分;扶轮:在车轮两翼护持。指维护扶持正统的作品,使其得以推行和发展。