大集體 đại tập thể Hán Việt: đại tập thể Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 集 (tập) + 體 (thể)Hán Việtđại tập thểCấu tạo大 + 集 + 體 · đại + tập + thể nghĩa thành phần: đại + tập + thể Nghĩa EngCihui 大集體 àjítǐ n. <PRC> a type of socialist collective ownership system