大雜院
đại tạp viện
Hán Việt: đại tạp viện · Pinyin: dà zá yuàn
Tổng quan
khu nhà có nhiều gia đình sống chung
Nghĩa
Việt
- Cihui khu nhà có nhiều gia đình sống chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 許多戶人家居住的大院子。如:「大雜院裡三教九流,各色人物均有。」
Eng
- CC-CEDICT compound with many families living together
- Cihui compound with many families living together