大青葉 dà qīng yè · đại thanh diệp Hán Việt: đại thanh diệp · Pinyin: dà qīng yè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 青 (thanh) + 葉 (diệp)Pinyindà qīng yèHán Việtđại thanh diệpCấu tạo大 + 青 + 葉 · đại + thanh + diệp nghĩa thành phần: đại + thanh + diệp