大面兒
đại diện nhi
Hán Việt: đại diện nhi · Pinyin: dà miàn ér
Tổng quan
bề mặt: mặt ngoài/thể diện
Nghĩa
Việt
- Cihui bề mặt: mặt ngoài/thể diện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表面:~上搞得很于净,柜子底下还有尘土;面子:顾全~。
Eng
- Cihui 大面兒 àmiànr n. 1. busy area 2. outlook; appearance; surface 3. face