大面兒

dà miàn ér đại diện nhi

Hán Việt: đại diện nhi · Pinyin: dà miàn ér

Tổng quan

bề mặt: mặt ngoài/thể diện

Cấu tạo: (đại) + (diện) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bề mặt: mặt ngoài/thể diện

Eng

  • Cihui 大面兒 àmiànr n. 1. busy area 2. outlook; appearance; surface 3. face