大音素 đại âm tố Hán Việt: đại âm tố Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 音 (âm) + 素 (tố)Hán Việtđại âm tốCấu tạo大 + 音 + 素 · đại + âm + tố nghĩa thành phần: đại + âm + tố Nghĩa EngCihui 大音素 àyīnsù n. <lg.> archiphoneme; archphoneme