大音階
đại âm giai
Hán Việt: đại âm giai
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西洋音樂中所使用的大調音階。為英語major scale的意譯。除第三、四音之間,第七、八音之間為半音外,其餘皆為全音所形成的音階。
Eng
- Cihui 大音階 àyīnjiē n. <mus.> major scale
Hán Việt: đại âm giai