大頭兒 đại đầu nhi Hán Việt: đại đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtđại đầu nhiCấu tạo大 + 頭 + 兒 · đại + đầu + nhi nghĩa thành phần: đại + đầu + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大人物。《醒世恆言.卷三.賣油郎獨佔花魁》:「來往的都是大頭兒,要十兩放光,纔宿一夜哩。」也作「大頭鬼」、「大頭子」。EngCihui 大頭兒 àtóur ►See dàtóu