大头娃娃 đại đầu oa oa Hán Việt: đại đầu oa oa Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 头 (đầu) + 娃 (oa) + 娃 (oa)Hán Việtđại đầu oa oaCấu tạo大 + 头 + 娃 + 娃 · đại + đầu + oa + oa nghĩa thành phần: đại + đầu + oa + oa