大头巾 đại đầu cân Hán Việt: đại đầu cân Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 头 (đầu) + 巾 (cân)Hán Việtđại đầu cânCấu tạo大 + 头 + 巾 · đại + đầu + cân nghĩa thành phần: đại + đầu + cân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官僚。《水滸傳》第三二回:「況兼如今世上,都是那大頭巾弄得歹了,哥哥管他則甚!」