大風有隧

dà fēng yǒu suì đại phong hữu toại

Hán Việt: đại phong hữu toại · Pinyin: dà fēng yǒu suì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phong) + (hữu) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隧:道路。在风吹来自有它的来路。比喻好或坏的行为自有其根本。