大食堂 đại thực đường Hán Việt: đại thực đường Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 食 (thực) + 堂 (đường)Hán Việtđại thực đườngCấu tạo大 + 食 + 堂 · đại + thực + đường nghĩa thành phần: đại + thực + đường Nghĩa EngCihui 大食堂 àshítáng p.w. dining hall M:⁴zuò/¹jiā